17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

represent

đại diện

Xóa

rise

dậy, đứng dậy, đứng lên

Xóa

discuss

thảo luận, bàn luận, tranh luận

Xóa

love

tình yêu, tình thương

Xóa

pick

tự chọn; quyền lựa chọn; cái được chọn

Xóa

place

nơi, chỗ

Xóa

argue

cãi, tranh cãi

Xóa

prove

chứng minh, chứng tỏ

Xóa

wear

sự mang, sự mặc, sự đội

Xóa

catch

bắt, tóm, chộp, nắm

Xóa

enjoy

thích thú, khoái

Xóa

eat

ăn

Xóa

introduce

giới thiệu (ai với ai)

Xóa

enter

vào

Xóa

present

(vị ngữ) có mặt, hiện diện