Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

base

đáy, chân, đế

the base of a column

apply

xin, thỉnh cầu

apply for a post

break

[làm] vỡ, [làm] đứt [làm] gãy

break a cup

explain

giải nghĩa

a dictionary explains the meaning of words

learn

học

I can't drive yet – I'm still learning

cover

che, phủ

cover the table with a cloth

grow

lớn, lớn lên (người)

a growing child needs plenty of sleep

claim

đòi, yêu cầu

she claims ownership of the land

report

thuật lại,kể lại; viết tường trình về

report [on] progress made

support

đỡ

a beam supporting a roof

cut

cắt

she cut her finger on a piece of broken glass

form

hình dạng, dáng

the slender graceful form

stay

ở lại, ở

stay [at] home

contain

chứa

what does that box contain?