17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

reduce

giảm, hạ

Xóa

establish

lập, thành lập, thiết lập

Xóa

join

(+ up) liên kết, hợp nhất

Xóa

wish

mong, mơ ước, ước

Xóa

achieve

đạt được, giành được

Xóa

seek

tìm, kiếm

Xóa

choose

lựa chọn

Xóa

deal

nhiều

Xóa

face

mặt

Xóa

fail

thất bại

Xóa

serve

phục vụ

Xóa

end

đầu

Xóa

kill

giết

Xóa

occur

xảy ra, xảy đến

Xóa

drive

lái xe