17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

tent

lều, trại

Xóa

stream

con suối, dòng suối

Xóa

fisherman

ngư dân

Xóa

boot

giày ống, giày ủng

Xóa

creep

bò, trườn

Xóa

flow

chảy

Xóa

stew

hầm, ninh

Xóa

meat

thịt

Xóa

click

nhấp chuột (vi tính)

Xóa

comfortable

thoải mái, dễ chịu

Xóa

prompt

mau lẹ, nhanh chóng

Xóa

rubbish

rác

Xóa

shout

hét lên, hô lên, la lên