17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

buffalo

con trâu

Xóa

ring

vang vọng, ngân vang, đổ chuông

Xóa

repair

sửa chữa, tu sửa

Xóa

rest

sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi

Xóa

neighbour

người hàng xóm

Xóa

contented

cảm thấy hài lòng

Xóa

plough

cày (ruộng, đất)

Xóa

harrow

bừa (ruộng)

Xóa

pump

bơm

Xóa

transplanting

việc cấy, trồng lại (lúa)

Xóa

crop

mùa màng

Xóa

chat

tán gẫu, trò chuyện

Xóa

satisfied

thỏa mãn, hài lòng

Xóa

tobacco

thuốc lá, cây thuốc lá