17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

fasten

thắt, buộc

Xóa

peasant

nông dân, nông dân nghèo, tá điền

Xóa

plot

mảnh đất, thửa đất

Xóa

dip

hạ xuống, rớt xuống, nhào xuống

Xóa

discotheque

sàn nhảy, vũ trường

Xóa

bank

bờ, bờ đất làm ranh giới

Xóa

alarm

đồng hồ báo thức

Xóa

fellow

bạn, đồng chí

Xóa

typical

điển hình, tiêu biểu

Xóa

shake

rung, lắc, lung lay

Xóa

realise

thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì,...)

Xóa

disappointed

thất vọng