17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

district

quận, huyện

Xóa

office

văn phòng, cơ quan

Xóa

pedal

bàn đạp (xe đạp)

Xóa

drop

thả xuống, để cho ra khỏi xe, mang đến (tiện đường)

Xóa

purchase

vật mua được, hàng mua được

Xóa

passenger

hành khách

Xóa

name

tên

Xóa

lunch

bữa trưa

Xóa

park

đậu xe, đỗ xe

Xóa

market

chợ, khu chợ

Xóa

toward

về phía, hướng về

Xóa

ride

chạy xe, lái xe

Xóa

routine

thói quen

Xóa

occupation

nghề nghiệp

Xóa

pupil

học trò, học sinh; môn đồ