Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

pleased

/pliːzd/

vui lòng, vừa lòng, vừa ý

your mother will be very pleased with you

rude

/ruːd/

thô lỗ, khiếm nhã; vô lễ

a rude reply

stupid

/ˈstjuː.pɪd/

ngớ ngẩn, ngốc nghếch

a stupid idea

future

/ˈfjuː.tʃər/

tương lai

in the distant future

worry

/ˈwʌr.i/

lo lắng

don't worry if you can't finish it

Chọn tất cả