17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

windy

lộng gió

Xóa

difficult

khó, khó khăn

Xóa

against

chống lại, ngược lại, phản đối

Xóa

breathing

sự hô hấp, sự thở

Xóa

plastic

chất dẻo

Xóa

sidewalk

hè đường, lề đường

Xóa

rolling

nhấp nhô

Xóa

stuck

(vị ngữ) dính, kẹt