Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

pancakes

/'pænkeik/

bánh xếp, bánh xèo

waffles

/'wɒfl/

bánh kem xốp

bacon

/ˈbeɪ.kən/

thịt lưng lợn muối (xông khói), thịt hông lợn muối (xông khói)

we had bacon and eggs for breakfast

Chọn tất cả