Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

plate

/pleɪt/

đĩa (đựng thức ăn)

a soup plate

trade

/treɪd/

thương mại, mậu dịch, sự buôn bán

a trade agreement

bacon

/ˈbeɪ.kən/

thịt lưng lợn muối (xông khói), thịt hông lợn muối (xông khói)

we had bacon and eggs for breakfast

appreciate

/əˈpriː.ʃi.eɪt/

thưởng thức; đánh giá cao

you can't fully appreciate foreign literature in translation

Chọn tất cả