Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

pointing

/'pɔintiɳ/

sự chỉ, sự trỏ

mistakenly

/mɪˈsteɪ.kən.li/

[một cách] sai lầm, do nhầm lẫn

special

/ˈspeʃ.əl/

đặc biệt

he did it as a special favour

exchanging

/iks't∫eindʒ/

sự trao đổi, sự đổi chác

exchange of prisoners of war

notice

/ˈnəʊ.tɪs/

thông báo

put up a notice

Chọn tất cả