Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

widow

/ˈwɪd.əʊ/

người đàn bà góa, quả phụ

plastic

/ˈplæs.tɪk/

dẻo, làm bằng nhựa dẻo

youth

/juːθ/

người trẻ tuổi, thanh niên

the days of youth

moustache

/məˈstɑːʃ/

râu mép, ria

beard

/bɪəd/

râu

who's that man with the beard?

calmly

/'kɑ:mli/

một cách bình tĩnh, một cách êm ả

land

/lænd/

hạ cánh, rơi xuống

come in sight of land

Chọn tất cả