17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

financial

(thuộc về) tài chính

Xóa

divide

chia ra, phân ra

Xóa

accidentally

(một cách) vô tình, tình cờ

Xóa

helicopter

máy bay trực thăng

Xóa

melon

quả dưa gang

Xóa

progress

sự tiến triển; tiến độ, tiến trình

Xóa

equally

đều nhau, bằng nhau

Xóa

jelly

thạch, nước quả nấu đông

Xóa

library

thư viện

Xóa

lemonade

nước chanh

Xóa

emergency

sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp

Xóa

horrible

khủng khiếp, kinh khủng

Xóa

uncomfortable

khó chịu, không thoải mái