17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

tonsil

amiđan

Xóa

hospital

bệnh viện

Xóa

surgery

(y học) phẫu thuật

Xóa

temperature

nhiệt độ

Xóa

operation

sự vận hành

Xóa

wheel

bánh xe

Xóa

backward

về phía sau

Xóa

brightening

[làm cho] tươi sáng, [làm] rạng rỡ