17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

archaeology

khảo cổ học

Xóa

lecturer

giảng viên đại học

Xóa

department

phòng, khoa

Xóa

maritime

(thuộc) biển; (thuộc) ngành hàng hải

Xóa

astronomy

thiên văn học

Xóa

enthusiast

người say mê

Xóa

economics

kinh tế học

Xóa

essay

bài tiểu luận

Xóa

geology

địa chất

Xóa

linguistics

ngôn ngữ học

Xóa

psychology

tâm lý học

Xóa

sociology

xã hội học

Xóa

analyse

phân tích

Xóa

claim

tuyên bố

Xóa

define

định nghĩa (một từ, cụm từ,...)

Xóa

evaluate

đánh giá

Xóa

theory

học thuyết, lý thuyết

Xóa

professor

giáo sư (đại học)

Xóa

law

luật, pháp luật