Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

archaeology

khảo cổ học

lecturer

giảng viên đại học

department

phòng, khoa

maritime

(thuộc) biển; (thuộc) ngành hàng hải

maritime law

astronomy

thiên văn học

nautical astronomy

enthusiast

người say mê

an enthusiast for (about) all kinds of pop music

economics

kinh tế học

essay

bài tiểu luận

geology

địa chất

linguistics

ngôn ngữ học

psychology

tâm lý học

sociology

xã hội học

analyse

phân tích

analyse water

claim

tuyên bố

she claims ownership of the land

define

định nghĩa (một từ, cụm từ,...)

evaluate

đánh giá

I can't evaluate his ability without seeing his work

theory

học thuyết, lý thuyết

Darwin's theory of evolution

professor

giáo sư (đại học)

law

luật, pháp luật

the law of supply and demand