17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

order

đặt hàng

Xóa

record

ghi lại, ghi chép

Xóa

action

hành động, hành vi

Xóa

active

năng động, hiếu động, nhanh nhẹn

Xóa

advance

có tiến bộ

Xóa

arrange

thu xếp, chuẩn bị

Xóa

attempt

cố gắng, nỗ lực (chuyện khó khăn)

Xóa

behave

hoạt động

Xóa

behaviour

thái độ, cách cư xử, cách ăn ở

Xóa

check

kiểm tra (cái gì đó)

Xóa

effort

sự cố gắng, sự nỗ lực

Xóa

event

sự kiện

Xóa

explore

thám hiểm, khám phá

Xóa

means

phương tiện, biện pháp, cách thức

Xóa

physical

(thuộc) cơ thể, thân thể

Xóa

solve

giải quyết (vấn đề)

Xóa

task

công việc, nhiệm vụ, tác vụ

Xóa

dispatch

sai đi, cử đi, gửi đi