17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

different

khác, khác biệt, khác nhau

Xóa

used

đã dùng, đã sử dụng, cũ

Xóa

every

mỗi, mọi

Xóa

large

rộng lớn, lớn

Xóa

available

có sẵn

Xóa

popular

phổ biến, được ưa chuộng

Xóa

able

có khả năng, có thể làm

Xóa

basic

cơ bản

Xóa

known

quen thuộc, thông thường

Xóa

several

vài, một vài

Xóa

united

đoàn kết

Xóa

historical

lịch sử

Xóa

useful

giúp ích, hữu ích

Xóa

mental

(thuộc) tinh thần, trí óc

Xóa

scared

sợ hãi, sợ

Xóa

additional

cộng thêm; thêm vào; bổ sung

Xóa

important

quan trọng

Xóa

various

đa dạng, khác nhau, thuộc về nhiều loại

Xóa

difficult

khó

Xóa

hot

nóng