17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

emotional

cảm động, xúc động

Xóa

old

không còn trẻ, già

Xóa

political

(thuộc) chính trị

Xóa

similar

giống nhau, như nhau

Xóa

healthy

khỏe mạnh, mạnh khỏe

Xóa

financial

(thuộc về) tài chính

Xóa

medical

(thuộc) y học, y khoa

Xóa

traditional

(thuộc) truyền thống

Xóa

federal

(thuộc) liên bang

Xóa

strong

khỏe mạnh, tráng kiện

Xóa

significant

quan trọng, đáng kể (tính chất, ý nghĩa)

Xóa

successful

thành công; thắng lợi; thành đạt

Xóa

electrical

(thuộc) điện

Xóa

poor

nghèo

Xóa

entire

toàn bộ, toàn thể

Xóa

actual

thực sự, thực tế, có thật

Xóa

pregnant

có thai, có mang

Xóa

intelligent

thông minh, sáng dạ

Xóa

interesting

thú vị

Xóa

expensive

đắt tiền, tốn kém