17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

helpful

giúp ích, có ích

Xóa

recent

gần đây, mới đây

Xóa

willing

sẵn sàng, sẵn lòng

Xóa

serious

quan trọng, hệ trọng

Xóa

huge

to lớn, đồ sộ, khổng lồ

Xóa

rare

hiếm thấy, hiếm

Xóa

technical

(Thuộc) kỹ thuật

Xóa

typical

điển hình, tiêu biểu

Xóa

competitive

tính cạnh tranh, đua tranh

Xóa

electronic

(thuộc) điện tử

Xóa

immediate

ngay lập tức

Xóa

aware

nhận thấy

Xóa

educational

có tính giáo dục

Xóa

happy

hạnh phúc

Xóa

responsible

chịu trách nhiệm

Xóa

cute

dễ thương

Xóa

nice

xinh đẹp, đẹp

Xóa

wonderful

tuyệt, tuyệt vời

Xóa

impossible

không thể