17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

environmental

(thuộc) môi trường

Xóa

global

toàn cầu

Xóa

relevant

có liên quan

Xóa

dramatic

gây ấn tượng sâu sắc, to lớn, kịch tính

Xóa

efficient

có hiệu quả, có năng suất

Xóa

powerful

có quyền lực, có uy quyền

Xóa

foreign

nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài

Xóa

practical

thực tiễn, có ích, thiết thực

Xóa

psychological

(thuộc) tâm lý

Xóa

severe

khốc liệt, dữ dội, nghiêm trọng

Xóa

suitable

phù hợp, thích hợp

Xóa

numerous

nhiều

Xóa

legal

thuộc pháp lý, hợp pháp

Xóa

accurate

chính xác, đúng đắn

Xóa

capable

có khả năng, có năng lực

Xóa

sufficient

đủ, đầy đủ

Xóa

unusual

kì lạ, đặc biệt

Xóa

consistent

thống nhất, trước sau như một

Xóa

dangerous

nguy hiểm

Xóa

hungry

đói