17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

former

trước, cũ, xưa, nguyên

Xóa

massive

to lớn, đồ sộ

Xóa

southern

phương nam, miền nam

Xóa

lucky

đỏ, may mắn

Xóa

realistic

thực tế

Xóa

unlikely

không thể xảy ra

Xóa

comprehensive

bao hàm toàn diện

Xóa

informal

không trang trọng, thân mật

Xóa

visible

có thể nhìn thấy, hữu hình

Xóa

alive

còn sống, chưa chết

Xóa

exciting

háo hức, phấn khởi, hào hứng

Xóa

friendly

thân thiện

Xóa

sorry

xin lỗi

Xóa

curious

tò mò, hiếu kỳ

Xóa

impressive

ấn tượng, gây ấn tượng

Xóa

unfair

không công bằng

Xóa

angry

tức giận, cáu

Xóa

desperate

tuyệt vọng

Xóa

ugly

xấu xí

Xóa

anxious

lo lắng