17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

tragic

[thuộc] bi kịch

Xóa

slavery

sự nô lệ; cảnh nô lệ

Xóa

force

sức mạnh, sức, lực

Xóa

labor

lao động

Xóa

wages

(thường số nhiều) lương (thường trả hằng tuần)

Xóa

landowners

điền chủ

Xóa

capture

bắt giữ

Xóa

extremely

cực kỳ

Xóa

unhealthy

ốm yếu, ốm đau

Xóa

overwork

[bắt] làm quá sức

Xóa

replaced

để lại (chỗ cũ)

Xóa

brutal

hung ác, tàn bạo

Xóa

revolt

nổi dậy

Xóa

escaped

trốn thoát, thoát

Xóa

wilderness

vùng hoang dã; hoang mạc

Xóa

abolished

thủ tiêu, bãi bỏ

Xóa

descendants

con cháu, hậu duệ

Xóa

racial

[đặc trưng cho] chủng tộc;[do] chủng tộc

Xóa

prejudice

thiên kiến; thành kiến

Xóa

disadvantages

thế bất lợi; điều bất lợi

Xóa

background

nền