Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

successful

/səkˈses.fəl/

thành công

a successful career

married

/ˈmær.id/

có chồng; có vợ; đã kết hôn

a married couple

loudly

/ˈlaʊd.li/

to, ầm

a dog barking loudly

college

/ˈkɒl.ɪdʒ/

trường đại học, trường cao đẳng

she's at college

suit

/suːt/

bộ com-lê

a business suit

Chọn tất cả