17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

suck

mút, hút, ngậm

Xóa

church

nhà thờ

Xóa

convenient

thuận lợi

Xóa

active

năng động

Xóa

brave

gan dạ, dũng cảm

Xóa

careful

cẩn thận, thận trọng,

Xóa

helpful

hay giúp đỡ người khác, sẵn sàng giúp đỡ

Xóa

important

quan trọng

Xóa

kind

tốt bụng

Xóa

serious

nghiêm túc

Xóa

sure

chắc chắn

Xóa

witty

hóm hỉnh, dí dỏm

Xóa

afraid

sợ, sợ hãi, e ngại

Xóa

dull

đần độn, chậm hiểu

Xóa

jealous

ghen tuông, hay ghen

Xóa

talkative

nói nhiều, thích nói