Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

cave

hang động (tự nhiên)

site

điạ điểm

a site for a new school

accept

nhận, chấp nhận, chấp thuận

accept a gift

altitude

độ cao

request

thỉnh cầu, yêu cầu

resume

bắt đầu lại, lại tiếp tục

resume one's spirits

persuade

thuyết phục

persuade somebody to do something (into doing something)

wonder

kỳ quan

the children watched the conjurer in silent wonder

campfire

lửa trại

excursion

chuyến tham quan

pagoda

chùa chiền

permission

sự cho phép, sự chấp nhận

with your kind permission

picturesque

đẹp như tranh

a picturesque fishing village in the bay

waterfall

thác nước

mango

quả xoài

confirm

xác nhận

confirm somebody's statements

ideal

lý tưởng

it's an ideal place for a holiday

cheap

rẻ

the cheap seats in the theatre