17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

cover

bao phủ, che phủ

Xóa

adjacent

kế bên, lân cận

Xóa

compress

nén chặt

Xóa

gut

ruột, nội tạng

Xóa

integral

tích hợp

Xóa

overlap

chồng lên, gối lên

Xóa

retain

vẫn có

Xóa

seep

rỉ ra

Xóa

structure

cấu trúc, kết cấu

Xóa

petrifaction

sự hóa thạch

Xóa

object

đồ vật, vật thể

Xóa

version

phiên bản

Xóa

mud

bùn, đất ướt nhão

Xóa

ancient

cổ xưa, cổ đại

Xóa

layer

lớp, tầng

Xóa

feasible

khả thi

Xóa

organic

hữu cơ

Xóa

mineral

khoáng chất, khoáng sản

Xóa

scientific

có tính khoa học

Xóa

ash

tàn tro