17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

access

sự truy cập

Xóa

architecture

kiến trúc

Xóa

expertise

chuyên môn

Xóa

virus

(tin học) vi rút

Xóa

architect

kiến trúc sư

Xóa

mechanism

máy móc, cơ cấu, cơ chế

Xóa

output

(tin học) thông tin do máy tính đưa ra, đầu ra

Xóa

program

chương trình (của máy tính)

Xóa

retrieve

lấy (thông tin từ máy tính, bộ nhớ)

Xóa

retrieval

sự lấy, sự phục hồi (thông tin từ máy tính)

Xóa

telecommunications

viễn thông

Xóa

gadget

bộ phận cải tiến, máy cải tiến

Xóa

friction

sự ma sát

Xóa

immunology

môn nghiên cứu hệ miễn dịch, miễn dịch học

Xóa

decoder

thiết bị đọc, giải mã