17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

ability

năng lực, khả năng, tài năng

Xóa

apply

nộp, ứng tuyển, áp dụng, ứng dụng,; thỉnh cầu, xin, xin việc, tim việc

Xóa

background

kiến thức, kinh nghiệm, quá trình đào tạo, quá trình học tập

Xóa

confidence

sự tin cậy, tin tưởng

Xóa

constantly

Luôn luôn, liên tục, liên miên

Xóa

expert

Chuyên gia, chuyên viên

Xóa

hesitant

Do dự, lưỡng lự, ngập ngừng

Xóa

present

Đưa ra, bày tỏ, giới thiệu

Xóa

weakly

Một cách yếu ớt, yếu, ốm yếu