Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

ability

năng lực, khả năng, tài năng

he has the ability to do the work

apply

nộp, ứng tuyển, áp dụng, ứng dụng,; thỉnh cầu, xin, xin việc, tim việc

apply for a post

background

kiến thức, kinh nghiệm, quá trình đào tạo, quá trình học tập

the mountain forms a background to this photograph of the family

confidence

sự tin cậy, tin tưởng

loose confidence in somebody

constantly

Luôn luôn, liên tục, liên miên

he's constantly disturbing me

expert

Chuyên gia, chuyên viên

an agricultural expert

hesitant

Do dự, lưỡng lự, ngập ngừng

I'm rather hesitant about signing

present

Đưa ra, bày tỏ, giới thiệu

everybody present welcomed the decision

weakly

Một cách yếu ớt, yếu, ốm yếu

smile weakly