Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

channel

kênh truyền hình

media

phương tiện truyền thông

article

bài báo

articles of daily necessity

attention

sự chú ý

pay attention to

audience

khán giả

the audience was (were) enthusiastic on the opening night of the play

celebrity

người nổi tiếng

celebrities of stage and screen

compose

soạn, sáng tác (nhạc)

she began to compose [songs] at an early age

exhibition

cuộc triển lãm

gallery

phòng trưng bày nghệ thuật

a picture gallery

music

âm nhạc

study music

opera

nhạc kịch, ô-pê-ra

orchestra

ban nhạc, dàn nhạc

a symphony orchestra

perform

trình diễn, biểu diễn

perform a task

performance

tiết mục biểu diễn, màn trình diễn

faithful in the performance of one's duties

performer

người biểu diễn, người trình diễn

an accomplished performer

theatre

rạp hát, nhà hát

an open-air theatre

work

tác phẩm

be at work