17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

this

này, đây

Xóa

nice

tốt

Xóa

sorry

xin lỗi

Xóa

keep

giữ, để

Xóa

wait

chờ, đợi, chờ đợi

Xóa

flight

chuyến bay

Xóa

find

thấy, tìm thấy, bắt được

Xóa

office

văn phòng

Xóa

difficult

khó, khó khăn

Xóa

though

mặc dù, dù, dẫu cho

Xóa

international

quốc tế

Xóa

here

(đi kèm động từ hoặc sau giới từ, hoặc đặt đầu câu để nhấn mạnh) đây, ở đây

Xóa

cultural

[thuộc] văn hóa

Xóa

mix

giao thoa

Xóa

experience

kinh nghiệm

Xóa

impressive

gây ấn tượng mạnh mẽ; hùng vĩ, bề thế

Xóa

particular

cụ thể

Xóa

requirement

điều đòi hỏi, điều yêu cầu

Xóa

position

vị trí

Xóa

guess

(+ at) đoán, phỏng đoán

Xóa

study

sự học hỏi; sự nghiên cứu

Xóa

economics

kinh tế học