Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

unusual

/ʌnˈjuː.ʒu.əl/

khác thường

it's unusual for him to refuse a drink

climbing

/ˈklaɪ.mɪŋ/

sự leo trèo

hobby

/ˈhɒb.i/

sở thích

my hobby is stamp collecting (collecting stamps)

Chọn tất cả