Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

stage

/steɪdʒ/

bước, giai đoạn

he was on [the] stage for most of the play

willow

/ˈwɪl.əʊ/

cây liễu; gỗ liễu

charcoal

/ˈtʃɑː.kəʊl/

than củi, chì than (để vẽ)

a stick of charcoal

artisan

/ˈɑː.tɪ.zæn/

thợ làm nghề thủ công

workshop

/ˈwɜːk.ʃɒp/

xưởng, công xưởng

attraction

/əˈtræk.ʃən/

điểm hấp dẫn

the television has little attraction for me

craft

/krɑːft/

nghề thủ công, nghề

the potter's craft

Chọn tất cả