17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

name

tên, danh

Xóa

english

tiếng Anh

Xóa

sit-down

ngồi xuống

Xóa

professor

(Mỹ cách viết khác full professor) giáo sư [đại học]

Xóa

university

trường đại học

Xóa

become

trở nên, trở thành

Xóa

change

làm thay đổi; thay đổi, đổi

Xóa

pen-name

bút danh