17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

evaluation

sự đánh giá

Xóa

employee

nhân viên, người làm công

Xóa

efficient

hiệu quả

Xóa

constructive

mang tính xây dựng

Xóa

criticism

sự phê bình

Xóa

train

đào tạo

Xóa

difficulty

sự khó khăn