Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

evaluation

/i,væljʊ'ei∫n/

sự đánh giá

employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/

nhân viên, người làm công

efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

hiệu quả

an efficient secretary

constructive

/kənˈstrʌk.tɪv/

mang tính xây dựng

constructive criticism

criticism

/ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/

sự phê bình

train

/treɪn/

đào tạo

a passenger train

difficulty

/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/

sự khó khăn

do something without difficulty

Chọn tất cả