17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

science

khoa học

Xóa

field

lĩnh vực

Xóa

technology

kĩ thuật, công nghệ

Xóa

benefit

lợi ích, hưởng lợi

Xóa

education

nền giáo dục; hệ thống giáo dục