Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

application

/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

việc áp dụng, ứng dụng

an application form

breadwinner

/ˈbredˌwɪn.ər/

trụ cột gia đình

externally

/ik'stɜ:nəli/

ở ngoài, bên ngoài

role

/rəʊl/

vai, vai trò

to play the leading role

sense

/sens/

tính

the five senses

vision

/ˈvɪʒ.ən/

tầm nhìn

within my field of vision

Chọn tất cả