17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

first

thứ nhất, đầu tiên

Xóa

point

điểm

Xóa

page

trang

Xóa

paragraph

đoạn

Xóa

look

nhìn, ngó

Xóa

necessary

cần thiết, cần

Xóa

upgrade

nâng cấp, thăng chức

Xóa

surely

chắc chắn

Xóa

competition

cuộc tranh tài, cuộc thi đấu

Xóa

investment

sự đầu tư, vốn đầu tư; cơ sở được đầu tư

Xóa

reasonable

có lý; hợp lý

Xóa

ignore

làm ngơ, bỏ qua

Xóa

material

vật liệu

Xóa

commitment

sự tận tụy

Xóa

figure

con số

Xóa

sizeable

khá lớn

Xóa

equipment

đồ trang bị, đồ dùng cần thiết

Xóa

improve

cải tiến, cải thiện; trở nên tốt hơn

Xóa

produce

sản xuất; tạo ra

Xóa

justify

bào chữa, biện bạch

Xóa

wide

rộng, rộng lớn