Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

language

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

ngôn ngữ, tiếng

the development of language skills in young children

french

/frent∫/

tiếng Pháp

test

/test/

thí nghiệm

a test bore

pass

/pɑːs/

vượt qua, đỗ

get a pass

band

/bænd/

hạng

she tied her hair back with a rubber band

point

/pɔɪnt/

điểm

the point of a pin

proficient

/prəˈfɪʃ.ənt/

thành thục

a proficient driver

Chọn tất cả