Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

arrange

/əˈreɪndʒ/

bố trí

arrange the books on the shelves

restaurant

/ˈres.trɒnt/

hàng ăn, tiệm ăn, nhà hàng

vocational

/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/

dạy nghề

vocational guidance

waiter

/ˈweɪ.tər/

phục vụ bàn

customer

/ˈkʌs.tə.mər/

khách hàng

serve

/sɜːv/

phục vụ

he has served his master for many years

familiar

/fəˈmɪl.i.ər/

quen thuộc

facts with which every schoolboy is familiar

etiquette

/ˈet.ɪ.ket/

phép lịch sự

legal etiquette

courtesy

/ˈkɜː.tə.si/

phép xã giao

Chọn tất cả