17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

group

tập đoàn

Xóa

join

gia nhập

Xóa

service

dịch vụ

Xóa

project

dự án; đề án

Xóa

supply

cung cấp, cung ứng

Xóa

company

công ty

Xóa

various

đa dạng, nhiều loại

Xóa

resources

(thường số nhiều) tài nguyên

Xóa

establish

thành lập

Xóa

found

thành lập

Xóa

organise

tổ chức

Xóa

divisions

bộ phận

Xóa

employee

nhân viên

Xóa

headquarters

trụ sở

Xóa

office

văn phòng

Xóa

country

nước, quốc gia

Xóa

pretty

khá