17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

arrangement

sự sắp xếp, sự sắp đặt

Xóa

popular

nổi tiếng, phổ biến, được ưa chuộng

Xóa

past

quá khứ

Xóa

present

hiện tại

Xóa

discussion

sự thảo luận, sự tranh luận, cuộc bàn cãi

Xóa

famous

nổi tiếng, nổi danh, trứ danh