Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

arrangement

/əˈreɪndʒ.mənt/

sự sắp xếp, sự sắp đặt

a plan of the seating arragements

popular

/ˈpɒp.jə.lər/

nổi tiếng, phổ biến, được ưa chuộng

a popular politician

past

/pɑːst/

quá khứ

in past years

present

/ˈprez.ənt/

hiện tại

everybody present welcomed the decision

discussion

/dɪˈskʌʃ.ən/

sự thảo luận, sự tranh luận, cuộc bàn cãi

famous

/ˈfeɪ.məs/

nổi tiếng, nổi danh, trứ danh

she is famous as a writer

Chọn tất cả