17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

moment

chốc, lúc, lát

Xóa

finish

chấm dứt, kết thúc, hoàn thành; làm xong

Xóa

coffee

cà phê; hạt cà phê

Xóa

great

tuyệt

Xóa

whole

trọn vẹn, toàn bộ, tất cả

Xóa

department

phòng ban

Xóa

floor

tầng

Xóa

trainee

người thực tập, người tập

Xóa

accountant

kế toán viên

Xóa

bookkeeper

nhân viên kế toán

Xóa

treasurer

thủ quỹ

Xóa

corner

góc

Xóa

manager

người quản lý, người điều hành.

Xóa

downstairs

tầng dưới

Xóa

correct

đúng, chính xác

Xóa

internal

ở bên trong; nội bộ

Xóa

external

ngoài, ở bên ngoài

Xóa

conference

hội nghị

Xóa

corridor

hành lang