17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

herd

chăn (gia súc)

Xóa

stay

ở lại, ở

Xóa

expect

mong đợi, chờ mong; hy vọng

Xóa

harvest

việc thu hoạch; việc gặt

Xóa

cart

xe ngựa, xe bò

Xóa

envious

ghen tỵ, đố kỵ

Xóa

kite

cái diều

Xóa

buffalos

con trâu