Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

office

/ˈɒf.ɪs/

văn phòng

our office is in centre of the town

update

/ʌpˈdeɪt/

cập nhật

update a dictionary

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

đào tạo

training of troops

department

/dɪˈpɑːt.mənt/

bộ phận

external

/ɪkˈstɜː.nəl/

bên ngoài

external world

trainer

/ˈtreɪ.nər/

chuyên viên đào tạo

surprised

/səˈpraɪzd/

ngạc nhiên

a surprised look

mention

/ˈmen.ʃən/

mention

that was not mentioned in this letter

Chọn tất cả