Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

stressed

/stres/

căng thẳng, mệt mỏi

the stresses and strains of modern life

tense

/tens/

căng thẳng

a tense wire

tired

/taɪəd/

mệt

I'm dead tired

disappoint

/ˌdɪs.əˈpɔɪnt/

làm thất vọng

don't disappoint me by being late again

medicine

/ˈmed.ɪ.sən/

y học, y khoa

a Doctor of Medicine

degree

/dɪˈɡriː/

bằng

an angle of ninety degrees

booked

/bʊk/

đặt, xếp lịch

old book

college

/ˈkɒl.ɪdʒ/

trường đại học, trường cao đẳng

she's at college

Chọn tất cả