Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

moment

/ˈməʊ.mənt/

chốc, lúc, lát

he thought for a moment and then spoke

help

/help/

giúp đỡ, cứu giúp, giúp

may I help with a washing-up?

expect

/ɪkˈspekt/

mong đợi, chờ mong; hy vọng

this is the parcel which we have been expecting from New York

meeting

/ˈmiː.tɪŋ/

cuộc họp, hội nghị

we've had three meetings, and still we haven't reached agreement

assistance

/əˈsɪs.təns/

sự giúp đỡ

render (give) assistance to somebody

coffee

/ˈkɒf.i/

cà phê; hạt cà phê

a cup of coffee

conference

/ˈkɒn.fər.əns/

sự bàn bạc, sự trao đổi ý kiến

left

/left/

[bên] trái

the left hand

Chọn tất cả