17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

economics

kinh tế học

Xóa

department

bộ phận, khoa

Xóa

study

nghiên cứu

Xóa

physics

vật lý [học]

Xóa

record

thành tích

Xóa

maths

môn toán, toán học

Xóa

degree

bằng cấp

Xóa

receive

nhận