17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

left

[bên] trái

Xóa

right

[bên] phải

Xóa

straight

thẳng

Xóa

historic

cổ, cổ kính

Xóa

excited

bị kích thích; đầy hứng khởi; phấn khích